Poké Wiki

Tất cả đặc tính

77 đặc tính

Thế hệ Tất cả Generation I Generation II Generation III Generation IV Generation V Generation VI Generation VII Generation VIII Generation IX

Stench

#1

Stench

6 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation III

Drizzle

#2

Drizzle

2 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation III

Speed Boost

#3

Speed Boost

4 với ô đặc tính thường 10 với ô đặc tính ẩn Generation III

Battle Armor

#4

Battle Armor

9 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Sturdy

#5

Sturdy

39 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation III

Damp

#6

Damp

8 với ô đặc tính thường 12 với ô đặc tính ẩn Generation III

Limber

#7

Limber

12 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Sand Veil

#8

Sand Veil

15 với ô đặc tính thường 14 với ô đặc tính ẩn Generation III

Static

#9

Static

19 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation III

Volt Absorb

#10

Volt Absorb

11 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Water Absorb

#11

Water Absorb

19 với ô đặc tính thường 9 với ô đặc tính ẩn Generation III

Oblivious

#12

Oblivious

20 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation III

Cloud Nine

#13

Cloud Nine

2 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation III

Compound Eyes

#14

Compound Eyes

11 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation III

Insomnia

#15

Insomnia

15 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation III

Color Change

#16

Color Change

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Immunity

#17

Immunity

2 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation III

Flash Fire

#18

Flash Fire

21 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation III

Shield Dust

#19

Shield Dust

11 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Own Tempo

#20

Own Tempo

27 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation III

Suction Cups

#21

Suction Cups

5 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Intimidate

#22

Intimidate

34 với ô đặc tính thường 7 với ô đặc tính ẩn Generation III

Shadow Tag

#23

Shadow Tag

3 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation III

Rough Skin

#24

Rough Skin

3 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation III

Wonder Guard

#25

Wonder Guard

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Levitate

#26

Levitate

34 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Effect Spore

#27

Effect Spore

8 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation III

Synchronize

#28

Synchronize

18 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Clear Body

#29

Clear Body

13 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation III

Natural Cure

#30

Natural Cure

18 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation III

Lightning Rod

#31

Lightning Rod

13 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation III

Serene Grace

#32

Serene Grace

11 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Swift Swim

#33

Swift Swim

33 với ô đặc tính thường 12 với ô đặc tính ẩn Generation III

Chlorophyll

#34

Chlorophyll

32 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation III

Illuminate

#35

Illuminate

8 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Trace

#36

Trace

6 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Huge Power

#37

Huge Power

4 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Poison Point

#38

Poison Point

19 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Inner Focus

#39

Inner Focus

25 với ô đặc tính thường 11 với ô đặc tính ẩn Generation III

Magma Armor

#40

Magma Armor

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Water Veil

#41

Water Veil

5 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation III

Magnet Pull

#42

Magnet Pull

9 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Soundproof

#43

Soundproof

10 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation III

Rain Dish

#44

Rain Dish

3 với ô đặc tính thường 10 với ô đặc tính ẩn Generation III

Sand Stream

#45

Sand Stream

5 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Pressure

#46

Pressure

24 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation III

Thick Fat

#47

Thick Fat

19 với ô đặc tính thường 11 với ô đặc tính ẩn Generation III

Early Bird

#48

Early Bird

14 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Flame Body

#49

Flame Body

14 với ô đặc tính thường 7 với ô đặc tính ẩn Generation III

Run Away

#50

Run Away

25 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation III

Keen Eye

#51

Keen Eye

37 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation III

Hyper Cutter

#52

Hyper Cutter

11 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Pickup

#53

Pickup

19 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Truant

#54

Truant

2 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation III

Hustle

#55

Hustle

16 với ô đặc tính thường 9 với ô đặc tính ẩn Generation III

Cute Charm

#56

Cute Charm

13 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Plus

#57

Plus

5 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation III

Minus

#58

Minus

5 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Forecast

#59

Forecast

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Sticky Hold

#60

Sticky Hold

8 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III