Tất cả đặc tính
34 đặc tính
Thế hệ
Tất cả
Generation I
Generation II
Generation III
Generation IV
Generation V
Generation VI
Generation VII
Generation VIII
Generation IX
Intrepid Sword
#234Intrepid Sword
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Dauntless Shield
#235Dauntless Shield
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Libero
#236Libero
0 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Ball Fetch
#237Ball Fetch
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Cotton Down
#238Cotton Down
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Propeller Tail
#239Propeller Tail
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Mirror Armor
#240Mirror Armor
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Gulp Missile
#241Gulp Missile
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Stalwart
#242Stalwart
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Steam Engine
#243Steam Engine
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Punk Rock
#244Punk Rock
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Sand Spit
#245Sand Spit
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Ice Scales
#246Ice Scales
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Ripen
#247Ripen
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Ice Face
#248Ice Face
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Power Spot
#249Power Spot
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Mimicry
#250Mimicry
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Screen Cleaner
#251Screen Cleaner
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Steely Spirit
#252Steely Spirit
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Perish Body
#253Perish Body
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Wandering Spirit
#254Wandering Spirit
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Gorilla Tactics
#255Gorilla Tactics
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Neutralizing Gas
#256Neutralizing Gas
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Pastel Veil
#257Pastel Veil
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Hunger Switch
#258Hunger Switch
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Quick Draw
#259Quick Draw
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Unseen Fist
#260Unseen Fist
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Curious Medicine
#261Curious Medicine
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Transistor
#262Transistor
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Dragon’s Maw
#263Dragon’s Maw
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Chilling Neigh
#264Chilling Neigh
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Grim Neigh
#265Grim Neigh
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
As One
#266As One
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
As One
#267As One
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII