Poké Wiki

Tất cả đặc tính

43 đặc tính

Thế hệ Tất cả Generation I Generation II Generation III Generation IV Generation V Generation VI Generation VII Generation VIII Generation IX

Lingering Aroma

#268

Lingering Aroma

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Seed Sower

#269

Seed Sower

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Thermal Exchange

#270

Thermal Exchange

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Anger Shell

#271

Anger Shell

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Purifying Salt

#272

Purifying Salt

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Well-Baked Body

#273

Well-Baked Body

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Wind Rider

#274

Wind Rider

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Guard Dog

#275

Guard Dog

1 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Rocky Payload

#276

Rocky Payload

0 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Wind Power

#277

Wind Power

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Zero to Hero

#278

Zero to Hero

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Commander

#279

Commander

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Electromorphosis

#280

Electromorphosis

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Protosynthesis

#281

Protosynthesis

10 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Quark Drive

#282

Quark Drive

10 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Good as Gold

#283

Good as Gold

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Vessel of Ruin

#284

Vessel of Ruin

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Sword of Ruin

#285

Sword of Ruin

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Tablets of Ruin

#286

Tablets of Ruin

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Beads of Ruin

#287

Beads of Ruin

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Orichalcum Pulse

#288

Orichalcum Pulse

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Hadron Engine

#289

Hadron Engine

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Opportunist

#290

Opportunist

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Cud Chew

#291

Cud Chew

1 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Sharpness

#292

Sharpness

1 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Supreme Overlord

#293

Supreme Overlord

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Costar

#294

Costar

0 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Toxic Debris

#295

Toxic Debris

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Armor Tail

#296

Armor Tail

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Earth Eater

#297

Earth Eater

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Mycelium Might

#298

Mycelium Might

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Hospitality

#299

Hospitality

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Mind's Eye

#300

Mind's Eye

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Embody Aspect

#301

Embody Aspect

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Embody Aspect

#302

Embody Aspect

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Embody Aspect

#303

Embody Aspect

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Embody Aspect

#304

Embody Aspect

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Toxic Chain

#305

Toxic Chain

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Supersweet Syrup

#306

Supersweet Syrup

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Tera Shift

#308

Tera Shift

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Tera Shell

#309

Tera Shell

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Teraform Zero

#310

Teraform Zero

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX

Poison Puppeteer

#311

Poison Puppeteer

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IX