Poké Wiki

Tất cả đặc tính

41 đặc tính

Thế hệ Tất cả Generation I Generation II Generation III Generation IV Generation V Generation VI Generation VII Generation VIII Generation IX

Pickpocket

#124

Pickpocket

1 với ô đặc tính thường 13 với ô đặc tính ẩn Generation V

Sheer Force

#125

Sheer Force

12 với ô đặc tính thường 21 với ô đặc tính ẩn Generation V

Contrary

#126

Contrary

2 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation V

Unnerve

#127

Unnerve

8 với ô đặc tính thường 18 với ô đặc tính ẩn Generation V

Defiant

#128

Defiant

5 với ô đặc tính thường 11 với ô đặc tính ẩn Generation V

Defeatist

#129

Defeatist

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation V

Cursed Body

#130

Cursed Body

4 với ô đặc tính thường 9 với ô đặc tính ẩn Generation V

Healer

#131

Healer

8 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation V

Friend Guard

#132

Friend Guard

1 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation V

Weak Armor

#133

Weak Armor

7 với ô đặc tính thường 17 với ô đặc tính ẩn Generation V

Heavy Metal

#134

Heavy Metal

1 với ô đặc tính thường 7 với ô đặc tính ẩn Generation V

Light Metal

#135

Light Metal

1 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation V

Multiscale

#136

Multiscale

0 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation V

Toxic Boost

#137

Toxic Boost

0 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation V

Flare Boost

#138

Flare Boost

0 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation V

Harvest

#139

Harvest

0 với ô đặc tính thường 9 với ô đặc tính ẩn Generation V

Telepathy

#140

Telepathy

3 với ô đặc tính thường 22 với ô đặc tính ẩn Generation V

Moody

#141

Moody

0 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation V

Overcoat

#142

Overcoat

8 với ô đặc tính thường 15 với ô đặc tính ẩn Generation V

Poison Touch

#143

Poison Touch

6 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation V

Regenerator

#144

Regenerator

7 với ô đặc tính thường 20 với ô đặc tính ẩn Generation V

Big Pecks

#145

Big Pecks

9 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation V

Sand Rush

#146

Sand Rush

6 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation V

Wonder Skin

#147

Wonder Skin

1 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation V

Analytic

#148

Analytic

0 với ô đặc tính thường 12 với ô đặc tính ẩn Generation V

Illusion

#149

Illusion

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation V

Imposter

#150

Imposter

0 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation V

Infiltrator

#151

Infiltrator

10 với ô đặc tính thường 16 với ô đặc tính ẩn Generation V

Mummy

#152

Mummy

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation V

Moxie

#153

Moxie

5 với ô đặc tính thường 11 với ô đặc tính ẩn Generation V

Justified

#154

Justified

4 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation V

Rattled

#155

Rattled

5 với ô đặc tính thường 15 với ô đặc tính ẩn Generation V

Magic Bounce

#156

Magic Bounce

3 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation V

Sap Sipper

#157

Sap Sipper

11 với ô đặc tính thường 10 với ô đặc tính ẩn Generation V

Prankster

#158

Prankster

9 với ô đặc tính thường 10 với ô đặc tính ẩn Generation V

Sand Force

#159

Sand Force

5 với ô đặc tính thường 13 với ô đặc tính ẩn Generation V

Iron Barbs

#160

Iron Barbs

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation V

Zen Mode

#161

Zen Mode

0 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation V

Victory Star

#162

Victory Star

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation V

Turboblaze

#163

Turboblaze

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation V

Teravolt

#164

Teravolt

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation V