Tất cả đặc tính
27 đặc tính
Thế hệ
Tất cả
Generation I
Generation II
Generation III
Generation IV
Generation V
Generation VI
Generation VII
Generation VIII
Generation IX
Aroma Veil
#165Aroma Veil
2 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Flower Veil
#166Flower Veil
4 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Cheek Pouch
#167Cheek Pouch
6 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Protean
#168Protean
0 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Fur Coat
#169Fur Coat
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Magician
#170Magician
1 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Bulletproof
#171Bulletproof
4 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Competitive
#172Competitive
8 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Strong Jaw
#173Strong Jaw
11 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Refrigerate
#174Refrigerate
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Sweet Veil
#175Sweet Veil
4 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Stance Change
#176Stance Change
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Gale Wings
#177Gale Wings
0 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Mega Launcher
#178Mega Launcher
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Grass Pelt
#179Grass Pelt
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Symbiosis
#180Symbiosis
0 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Tough Claws
#181Tough Claws
8 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Pixilate
#182Pixilate
2 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Gooey
#183Gooey
2 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Aerilate
#184Aerilate
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Parental Bond
#185Parental Bond
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Dark Aura
#186Dark Aura
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Fairy Aura
#187Fairy Aura
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Aura Break
#188Aura Break
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Primordial Sea
#189Primordial Sea
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Desolate Land
#190Desolate Land
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Delta Stream
#191Delta Stream
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI