Tất cả đặc tính
77 đặc tính
Thế hệ
Tất cả
Generation I
Generation II
Generation III
Generation IV
Generation V
Generation VI
Generation VII
Generation VIII
Generation IX
Shed Skin
#61Shed Skin
19 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Guts
#62Guts
19 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Marvel Scale
#63Marvel Scale
1 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Liquid Ooze
#64Liquid Ooze
4 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Overgrow
#65Overgrow
28 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Blaze
#66Blaze
28 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Torrent
#67Torrent
28 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Swarm
#68Swarm
27 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Rock Head
#69Rock Head
19 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Drought
#70Drought
3 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Arena Trap
#71Arena Trap
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Vital Spirit
#72Vital Spirit
9 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation III
White Smoke
#73White Smoke
3 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Pure Power
#74Pure Power
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Shell Armor
#75Shell Armor
21 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Cacophony
#76Cacophony
0 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Air Lock
#10000Air Lock
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III