Tất cả đặc tính
311 đặc tính
Thế hệ
Tất cả
Generation I
Generation II
Generation III
Generation IV
Generation V
Generation VI
Generation VII
Generation VIII
Generation IX
Stench
#1Stench
6 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Drizzle
#2Drizzle
2 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Speed Boost
#3Speed Boost
4 với ô đặc tính thường
10 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Battle Armor
#4Battle Armor
9 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Sturdy
#5Sturdy
39 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Damp
#6Damp
8 với ô đặc tính thường
12 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Limber
#7Limber
12 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Sand Veil
#8Sand Veil
15 với ô đặc tính thường
14 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Static
#9Static
19 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Volt Absorb
#10Volt Absorb
11 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Water Absorb
#11Water Absorb
19 với ô đặc tính thường
9 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Oblivious
#12Oblivious
20 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Cloud Nine
#13Cloud Nine
2 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Compound Eyes
#14Compound Eyes
11 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Insomnia
#15Insomnia
15 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Color Change
#16Color Change
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Immunity
#17Immunity
2 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Flash Fire
#18Flash Fire
21 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Shield Dust
#19Shield Dust
11 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Own Tempo
#20Own Tempo
27 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Suction Cups
#21Suction Cups
5 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Intimidate
#22Intimidate
34 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Shadow Tag
#23Shadow Tag
3 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Rough Skin
#24Rough Skin
3 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Wonder Guard
#25Wonder Guard
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Levitate
#26Levitate
34 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Effect Spore
#27Effect Spore
8 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Synchronize
#28Synchronize
18 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Clear Body
#29Clear Body
13 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Natural Cure
#30Natural Cure
18 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Lightning Rod
#31Lightning Rod
13 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Serene Grace
#32Serene Grace
11 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Swift Swim
#33Swift Swim
33 với ô đặc tính thường
12 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Chlorophyll
#34Chlorophyll
32 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Illuminate
#35Illuminate
8 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Trace
#36Trace
6 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Huge Power
#37Huge Power
4 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Poison Point
#38Poison Point
19 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Inner Focus
#39Inner Focus
25 với ô đặc tính thường
11 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Magma Armor
#40Magma Armor
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Water Veil
#41Water Veil
5 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Magnet Pull
#42Magnet Pull
9 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Soundproof
#43Soundproof
10 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Rain Dish
#44Rain Dish
3 với ô đặc tính thường
10 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Sand Stream
#45Sand Stream
5 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Pressure
#46Pressure
24 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Thick Fat
#47Thick Fat
19 với ô đặc tính thường
11 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Early Bird
#48Early Bird
14 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Flame Body
#49Flame Body
14 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Run Away
#50Run Away
25 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Keen Eye
#51Keen Eye
37 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Hyper Cutter
#52Hyper Cutter
11 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Pickup
#53Pickup
19 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Truant
#54Truant
2 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Hustle
#55Hustle
16 với ô đặc tính thường
9 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Cute Charm
#56Cute Charm
13 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Plus
#57Plus
5 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Minus
#58Minus
5 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Forecast
#59Forecast
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Sticky Hold
#60Sticky Hold
8 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III