Tất cả đặc tính
311 đặc tính
Thế hệ
Tất cả
Generation I
Generation II
Generation III
Generation IV
Generation V
Generation VI
Generation VII
Generation VIII
Generation IX
Gulp Missile
#241Gulp Missile
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Stalwart
#242Stalwart
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Steam Engine
#243Steam Engine
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Punk Rock
#244Punk Rock
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Sand Spit
#245Sand Spit
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Ice Scales
#246Ice Scales
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Ripen
#247Ripen
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Ice Face
#248Ice Face
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Power Spot
#249Power Spot
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Mimicry
#250Mimicry
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Screen Cleaner
#251Screen Cleaner
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Steely Spirit
#252Steely Spirit
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Perish Body
#253Perish Body
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Wandering Spirit
#254Wandering Spirit
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Gorilla Tactics
#255Gorilla Tactics
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Neutralizing Gas
#256Neutralizing Gas
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Pastel Veil
#257Pastel Veil
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Hunger Switch
#258Hunger Switch
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Quick Draw
#259Quick Draw
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Unseen Fist
#260Unseen Fist
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Curious Medicine
#261Curious Medicine
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Transistor
#262Transistor
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Dragon’s Maw
#263Dragon’s Maw
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Chilling Neigh
#264Chilling Neigh
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Grim Neigh
#265Grim Neigh
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
As One
#266As One
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
As One
#267As One
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VIII
Lingering Aroma
#268Lingering Aroma
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Seed Sower
#269Seed Sower
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Thermal Exchange
#270Thermal Exchange
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Anger Shell
#271Anger Shell
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Purifying Salt
#272Purifying Salt
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Well-Baked Body
#273Well-Baked Body
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Wind Rider
#274Wind Rider
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Guard Dog
#275Guard Dog
1 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Rocky Payload
#276Rocky Payload
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Wind Power
#277Wind Power
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Zero to Hero
#278Zero to Hero
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Commander
#279Commander
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Electromorphosis
#280Electromorphosis
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Protosynthesis
#281Protosynthesis
10 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Quark Drive
#282Quark Drive
10 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Good as Gold
#283Good as Gold
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Vessel of Ruin
#284Vessel of Ruin
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Sword of Ruin
#285Sword of Ruin
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Tablets of Ruin
#286Tablets of Ruin
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Beads of Ruin
#287Beads of Ruin
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Orichalcum Pulse
#288Orichalcum Pulse
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Hadron Engine
#289Hadron Engine
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Opportunist
#290Opportunist
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Cud Chew
#291Cud Chew
1 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Sharpness
#292Sharpness
1 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Supreme Overlord
#293Supreme Overlord
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Costar
#294Costar
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Toxic Debris
#295Toxic Debris
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Armor Tail
#296Armor Tail
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Earth Eater
#297Earth Eater
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Mycelium Might
#298Mycelium Might
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Hospitality
#299Hospitality
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX
Mind's Eye
#300Mind's Eye
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IX