Tất cả đặc tính
311 đặc tính
Thế hệ
Tất cả
Generation I
Generation II
Generation III
Generation IV
Generation V
Generation VI
Generation VII
Generation VIII
Generation IX
Multitype
#121Multitype
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Flower Gift
#122Flower Gift
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Bad Dreams
#123Bad Dreams
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Pickpocket
#124Pickpocket
1 với ô đặc tính thường
13 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Sheer Force
#125Sheer Force
12 với ô đặc tính thường
21 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Contrary
#126Contrary
2 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Unnerve
#127Unnerve
8 với ô đặc tính thường
18 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Defiant
#128Defiant
5 với ô đặc tính thường
11 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Defeatist
#129Defeatist
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Cursed Body
#130Cursed Body
4 với ô đặc tính thường
9 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Healer
#131Healer
8 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Friend Guard
#132Friend Guard
1 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Weak Armor
#133Weak Armor
7 với ô đặc tính thường
17 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Heavy Metal
#134Heavy Metal
1 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Light Metal
#135Light Metal
1 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Multiscale
#136Multiscale
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Toxic Boost
#137Toxic Boost
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Flare Boost
#138Flare Boost
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Harvest
#139Harvest
0 với ô đặc tính thường
9 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Telepathy
#140Telepathy
3 với ô đặc tính thường
22 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Moody
#141Moody
0 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Overcoat
#142Overcoat
8 với ô đặc tính thường
15 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Poison Touch
#143Poison Touch
6 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Regenerator
#144Regenerator
7 với ô đặc tính thường
20 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Big Pecks
#145Big Pecks
9 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Sand Rush
#146Sand Rush
6 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Wonder Skin
#147Wonder Skin
1 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Analytic
#148Analytic
0 với ô đặc tính thường
12 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Illusion
#149Illusion
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Imposter
#150Imposter
0 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Infiltrator
#151Infiltrator
10 với ô đặc tính thường
16 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Mummy
#152Mummy
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Moxie
#153Moxie
5 với ô đặc tính thường
11 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Justified
#154Justified
4 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Rattled
#155Rattled
5 với ô đặc tính thường
15 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Magic Bounce
#156Magic Bounce
3 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Sap Sipper
#157Sap Sipper
11 với ô đặc tính thường
10 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Prankster
#158Prankster
9 với ô đặc tính thường
10 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Sand Force
#159Sand Force
5 với ô đặc tính thường
13 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Iron Barbs
#160Iron Barbs
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Zen Mode
#161Zen Mode
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Victory Star
#162Victory Star
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Turboblaze
#163Turboblaze
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Teravolt
#164Teravolt
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation V
Aroma Veil
#165Aroma Veil
2 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Flower Veil
#166Flower Veil
4 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Cheek Pouch
#167Cheek Pouch
6 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Protean
#168Protean
0 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Fur Coat
#169Fur Coat
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Magician
#170Magician
1 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Bulletproof
#171Bulletproof
4 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Competitive
#172Competitive
8 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Strong Jaw
#173Strong Jaw
11 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Refrigerate
#174Refrigerate
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Sweet Veil
#175Sweet Veil
4 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Stance Change
#176Stance Change
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Gale Wings
#177Gale Wings
0 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Mega Launcher
#178Mega Launcher
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Grass Pelt
#179Grass Pelt
0 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation VI
Symbiosis
#180Symbiosis
0 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation VI