Poké Wiki

Tất cả đặc tính

311 đặc tính

Thế hệ Tất cả Generation I Generation II Generation III Generation IV Generation V Generation VI Generation VII Generation VIII Generation IX

Tough Claws

#181

Tough Claws

8 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Pixilate

#182

Pixilate

2 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Gooey

#183

Gooey

2 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Aerilate

#184

Aerilate

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Parental Bond

#185

Parental Bond

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Dark Aura

#186

Dark Aura

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Fairy Aura

#187

Fairy Aura

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Aura Break

#188

Aura Break

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Primordial Sea

#189

Primordial Sea

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Desolate Land

#190

Desolate Land

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Delta Stream

#191

Delta Stream

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VI

Stamina

#192

Stamina

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Wimp Out

#193

Wimp Out

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Emergency Exit

#194

Emergency Exit

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Water Compaction

#195

Water Compaction

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Merciless

#196

Merciless

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Shields Down

#197

Shields Down

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Stakeout

#198

Stakeout

2 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Water Bubble

#199

Water Bubble

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Steelworker

#200

Steelworker

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Berserk

#201

Berserk

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Slush Rush

#202

Slush Rush

3 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Long Reach

#203

Long Reach

0 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Liquid Voice

#204

Liquid Voice

0 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Triage

#205

Triage

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Galvanize

#206

Galvanize

0 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Surge Surfer

#207

Surge Surfer

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Schooling

#208

Schooling

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Disguise

#209

Disguise

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Battle Bond

#210

Battle Bond

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Power Construct

#211

Power Construct

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Corrosion

#212

Corrosion

2 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Comatose

#213

Comatose

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Queenly Majesty

#214

Queenly Majesty

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Innards Out

#215

Innards Out

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Dancer

#216

Dancer

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Battery

#217

Battery

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Fluffy

#218

Fluffy

4 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Dazzling

#219

Dazzling

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Soul-Heart

#220

Soul-Heart

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Tangling Hair

#221

Tangling Hair

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Receiver

#222

Receiver

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Power of Alchemy

#223

Power of Alchemy

0 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Beast Boost

#224

Beast Boost

11 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

RKS System

#225

RKS System

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Electric Surge

#226

Electric Surge

1 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Psychic Surge

#227

Psychic Surge

1 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Misty Surge

#228

Misty Surge

1 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Grassy Surge

#229

Grassy Surge

1 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Full Metal Body

#230

Full Metal Body

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Shadow Shield

#231

Shadow Shield

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Prism Armor

#232

Prism Armor

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Neuroforce

#233

Neuroforce

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VII

Intrepid Sword

#234

Intrepid Sword

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VIII

Dauntless Shield

#235

Dauntless Shield

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VIII

Libero

#236

Libero

0 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation VIII

Ball Fetch

#237

Ball Fetch

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VIII

Cotton Down

#238

Cotton Down

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation VIII

Propeller Tail

#239

Propeller Tail

0 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation VIII

Mirror Armor

#240

Mirror Armor

0 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation VIII