Tất cả đặc tính
311 đặc tính
Thế hệ
Tất cả
Generation I
Generation II
Generation III
Generation IV
Generation V
Generation VI
Generation VII
Generation VIII
Generation IX
Shed Skin
#61Shed Skin
19 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Guts
#62Guts
19 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Marvel Scale
#63Marvel Scale
1 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Liquid Ooze
#64Liquid Ooze
4 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Overgrow
#65Overgrow
28 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Blaze
#66Blaze
28 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Torrent
#67Torrent
28 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Swarm
#68Swarm
27 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Rock Head
#69Rock Head
19 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Drought
#70Drought
3 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Arena Trap
#71Arena Trap
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Vital Spirit
#72Vital Spirit
9 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation III
White Smoke
#73White Smoke
3 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Pure Power
#74Pure Power
3 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Shell Armor
#75Shell Armor
21 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Cacophony
#76Cacophony
0 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation III
Tangled Feet
#77Tangled Feet
7 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Motor Drive
#78Motor Drive
3 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Rivalry
#79Rivalry
14 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Steadfast
#80Steadfast
8 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Snow Cloak
#81Snow Cloak
14 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Gluttony
#82Gluttony
22 với ô đặc tính thường
11 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Anger Point
#83Anger Point
4 với ô đặc tính thường
6 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Unburden
#84Unburden
10 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Heatproof
#85Heatproof
3 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Simple
#86Simple
3 với ô đặc tính thường
2 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Dry Skin
#87Dry Skin
6 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Download
#88Download
4 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Iron Fist
#89Iron Fist
8 với ô đặc tính thường
10 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Poison Heal
#90Poison Heal
2 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Adaptability
#91Adaptability
8 với ô đặc tính thường
7 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Skill Link
#92Skill Link
6 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Hydration
#93Hydration
13 với ô đặc tính thường
9 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Solar Power
#94Solar Power
4 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Quick Feet
#95Quick Feet
5 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Normalize
#96Normalize
2 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Sniper
#97Sniper
9 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Magic Guard
#98Magic Guard
7 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
No Guard
#99No Guard
6 với ô đặc tính thường
5 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Stall
#100Stall
1 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Technician
#101Technician
13 với ô đặc tính thường
11 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Leaf Guard
#102Leaf Guard
13 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Klutz
#103Klutz
8 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Mold Breaker
#104Mold Breaker
15 với ô đặc tính thường
10 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Super Luck
#105Super Luck
6 với ô đặc tính thường
3 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Aftermath
#106Aftermath
4 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Anticipation
#107Anticipation
9 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Forewarn
#108Forewarn
6 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Unaware
#109Unaware
6 với ô đặc tính thường
9 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Tinted Lens
#110Tinted Lens
4 với ô đặc tính thường
8 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Filter
#111Filter
3 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Slow Start
#112Slow Start
1 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Scrappy
#113Scrappy
4 với ô đặc tính thường
11 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Storm Drain
#114Storm Drain
4 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Ice Body
#115Ice Body
12 với ô đặc tính thường
9 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Solid Rock
#116Solid Rock
4 với ô đặc tính thường
0 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Snow Warning
#117Snow Warning
4 với ô đặc tính thường
4 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Honey Gather
#118Honey Gather
3 với ô đặc tính thường
1 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Frisk
#119Frisk
20 với ô đặc tính thường
10 với ô đặc tính ẩn
Generation IV
Reckless
#120Reckless
4 với ô đặc tính thường
9 với ô đặc tính ẩn
Generation IV