Poké Wiki

Tất cả đặc tính

311 đặc tính

Thế hệ Tất cả Generation I Generation II Generation III Generation IV Generation V Generation VI Generation VII Generation VIII Generation IX

Shed Skin

#61

Shed Skin

19 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation III

Guts

#62

Guts

19 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation III

Marvel Scale

#63

Marvel Scale

1 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Liquid Ooze

#64

Liquid Ooze

4 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Overgrow

#65

Overgrow

28 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Blaze

#66

Blaze

28 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Torrent

#67

Torrent

28 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Swarm

#68

Swarm

27 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation III

Rock Head

#69

Rock Head

19 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation III

Drought

#70

Drought

3 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation III

Arena Trap

#71

Arena Trap

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Vital Spirit

#72

Vital Spirit

9 với ô đặc tính thường 7 với ô đặc tính ẩn Generation III

White Smoke

#73

White Smoke

3 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation III

Pure Power

#74

Pure Power

3 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Shell Armor

#75

Shell Armor

21 với ô đặc tính thường 7 với ô đặc tính ẩn Generation III

Cacophony

#76

Cacophony

0 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation III

Tangled Feet

#77

Tangled Feet

7 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Motor Drive

#78

Motor Drive

3 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Rivalry

#79

Rivalry

14 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Steadfast

#80

Steadfast

8 với ô đặc tính thường 7 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Snow Cloak

#81

Snow Cloak

14 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Gluttony

#82

Gluttony

22 với ô đặc tính thường 11 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Anger Point

#83

Anger Point

4 với ô đặc tính thường 6 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Unburden

#84

Unburden

10 với ô đặc tính thường 7 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Heatproof

#85

Heatproof

3 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Simple

#86

Simple

3 với ô đặc tính thường 2 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Dry Skin

#87

Dry Skin

6 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Download

#88

Download

4 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Iron Fist

#89

Iron Fist

8 với ô đặc tính thường 10 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Poison Heal

#90

Poison Heal

2 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Adaptability

#91

Adaptability

8 với ô đặc tính thường 7 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Skill Link

#92

Skill Link

6 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Hydration

#93

Hydration

13 với ô đặc tính thường 9 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Solar Power

#94

Solar Power

4 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Quick Feet

#95

Quick Feet

5 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Normalize

#96

Normalize

2 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Sniper

#97

Sniper

9 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Magic Guard

#98

Magic Guard

7 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation IV

No Guard

#99

No Guard

6 với ô đặc tính thường 5 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Stall

#100

Stall

1 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Technician

#101

Technician

13 với ô đặc tính thường 11 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Leaf Guard

#102

Leaf Guard

13 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Klutz

#103

Klutz

8 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Mold Breaker

#104

Mold Breaker

15 với ô đặc tính thường 10 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Super Luck

#105

Super Luck

6 với ô đặc tính thường 3 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Aftermath

#106

Aftermath

4 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Anticipation

#107

Anticipation

9 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Forewarn

#108

Forewarn

6 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Unaware

#109

Unaware

6 với ô đặc tính thường 9 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Tinted Lens

#110

Tinted Lens

4 với ô đặc tính thường 8 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Filter

#111

Filter

3 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Slow Start

#112

Slow Start

1 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Scrappy

#113

Scrappy

4 với ô đặc tính thường 11 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Storm Drain

#114

Storm Drain

4 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Ice Body

#115

Ice Body

12 với ô đặc tính thường 9 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Solid Rock

#116

Solid Rock

4 với ô đặc tính thường 0 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Snow Warning

#117

Snow Warning

4 với ô đặc tính thường 4 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Honey Gather

#118

Honey Gather

3 với ô đặc tính thường 1 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Frisk

#119

Frisk

20 với ô đặc tính thường 10 với ô đặc tính ẩn Generation IV

Reckless

#120

Reckless

4 với ô đặc tính thường 9 với ô đặc tính ẩn Generation IV